club

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ชมรม

ตัวอย่าง

Join the chess club.

คำแปล

中文社团
Englishclub
Españolclub
日本語クラブ
한국어클럽
Tiếng ViệtCâu lạc bộ
ไทยชมรม
Русскийклуб