tryout
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tryout
Ví dụ
▶
⏹
Tryouts for the volleyball team are next week.
Bản dịch
▶
⏹
中文
选拔赛
English
tryout
返回首页