tryout

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tryout

Ví dụ

Tryouts for the volleyball team are next week.

Bản dịch

中文选拔赛
Englishtryout