clinic
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
clinic
Ví dụ
▶
⏹
The campus clinic is open until 6 PM.
Bản dịch
▶
⏹
中文
诊所
English
clinic
返回首页