check out
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
check out
Ví dụ
▶
⏹
Check out the DVD at the circulation desk.
Bản dịch
▶
⏹
中文
借出
English
check out
返回首页