course

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

คอร์ส

ตัวอย่าง

The course is interesting.

คำแปล

中文课程
Englishcourse
Españolcurso
日本語コース
한국어코스
Tiếng ViệtKhóa học
ไทยคอร์ส
РусскийКурс