lab session
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lab session
Ví dụ
▶
⏹
The lab session requires safety goggles and a lab coat.
Bản dịch
▶
⏹
中文
实验课
English
lab session
返回首页