lecture hall
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
lecture hall
Ví dụ
▶
⏹
The lecture hall seats over 300 students.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大讲堂
English
lecture hall
返回首页