term
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
학기
예문
▶
⏹
This term has 12 weeks.
다국어 번역
▶
⏹
中文
学期
English
term
Español
trimestre
日本語
学期
한국어
학기
Tiếng Việt
Học kỳ
ไทย
ภาคเรียน
Русский
семестр
返回首页