check-out

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

check-out

Ví dụ

Students must complete check-out before noon on Friday.

Bản dịch

中文退宿
Englishcheck-out