check-in

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

check-in

Ví dụ

Check-in for the dorm is scheduled for August 25th.

Bản dịch

中文入住登记
Englishcheck-in