registration

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

注册

例句

Registration closes tomorrow.

多语言翻译

中文注册
Englishregistration
Españolregistro
日本語登録
한국어등록
Tiếng Việtđăng ký
ไทยการลงทะเบียน
Русскийрегистрация