ceremony
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
典礼
例句
▶
⏹
The ceremony lasted three days.
多语言翻译
▶
⏹
中文
典礼
English
ceremony
返回首页