catacomb
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
catacomb
Ví dụ
▶
⏹
The catacomb holds early Christian tombs.
Bản dịch
▶
⏹
中文
地下墓穴
English
catacomb
返回首页