agora
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
agora
Ví dụ
▶
⏹
The agora was the center of public life.
Bản dịch
▶
⏹
中文
集市广场
English
agora
返回首页