acropolis
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
acropolis
Ví dụ
▶
⏹
The acropolis overlooks the city.
Bản dịch
▶
⏹
中文
卫城
English
acropolis
返回首页