pedestal
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
pedestal
예문
▶
⏹
The statue rests on a stone pedestal.
다국어 번역
▶
⏹
中文
基座
English
pedestal
返回首页