colossus
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
colossus
ตัวอย่าง
▶
⏹
The colossus guarded the harbor.
คำแปล
▶
⏹
中文
巨像
English
colossus
返回首页