inscription
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
inscription
Ví dụ
▶
⏹
The inscription records a king's victory.
Bản dịch
▶
⏹
中文
铭文
English
inscription
返回首页