syllabary

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

syllabary

Ví dụ

The syllabary has 50 symbols.

Bản dịch

中文音节文字
Englishsyllabary