cognate
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
同源词
例句
▶
⏹
English and German share cognates.
多语言翻译
▶
⏹
中文
同源词
English
cognate
返回首页