granary
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
granary
예문
▶
⏹
The granary stored surplus grain.
다국어 번역
▶
⏹
中文
粮仓
English
granary
返回首页