credit
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
หน่วยกิต
ตัวอย่าง
▶
⏹
This course gives three credits.
คำแปล
▶
⏹
中文
学分
English
credit
Español
crédito
日本語
単位
한국어
학점
Tiếng Việt
tín chỉ
ไทย
หน่วยกิต
Русский
кредит
返回首页