score
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
điểm số
Ví dụ
▶
⏹
His score was 85%.
Bản dịch
▶
⏹
中文
分数
English
score
Español
puntuación
日本語
スコア
한국어
점수
Tiếng Việt
điểm số
ไทย
คะแนน
Русский
счёт
返回首页