mosaic
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
马赛克
例句
▶
⏹
The mosaic floor depicted sea creatures.
多语言翻译
▶
⏹
中文
马赛克
English
mosaic
返回首页