ziggurat

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ziggurat

Ví dụ

The ziggurat rose above the city.

Bản dịch

中文金字形神塔
Englishziggurat