papyrus
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
papyrus
Ví dụ
▶
⏹
Papyrus was used for writing in Egypt.
Bản dịch
▶
⏹
中文
纸莎草纸
English
papyrus
返回首页