quiz

noun
雅思词汇
Languages: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Meaning

quiz

Example

We have a quiz on Monday.

Translations

中文小测验
Englishquiz
Españolprueba
日本語クイズ
한국어퀴즈
Tiếng ViệtBài kiểm tra nhỏ
ไทยแบบทดสอบย่อย
Русскийквиз