Neolithic
adjective
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Neolithic
Ví dụ
▶
⏹
Neolithic farmers settled in villages.
Bản dịch
▶
⏹
中文
新石器时代的
English
Neolithic
返回首页