gyre
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
gyre
例文
▶
⏹
The gyre collects plastic debris.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
环流
English
gyre
返回首页