abyssal zone

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

abyssal zone

Ví dụ

The abyssal zone is pitch dark.

Bản dịch

中文深渊带
Englishabyssal zone