phytoplankton

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phytoplankton

Ví dụ

Phytoplankton produce much of Earth's oxygen.

Bản dịch

中文浮游植物
Englishphytoplankton