phosphorus cycle
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
phosphorus cycle
例文
▶
⏹
The phosphorus cycle is slow.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
磷循环
English
phosphorus cycle
返回首页