trophic level

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trophic level

Ví dụ

Each trophic level loses energy.

Bản dịch

中文营养级
Englishtrophic level