food web
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
食物网
例句
▶
⏹
The food web shows energy flow.
多语言翻译
▶
⏹
中文
食物网
English
food web
返回首页