climax community
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
climax community
Ví dụ
▶
⏹
A climax community is stable.
Bản dịch
▶
⏹
中文
顶级群落
English
climax community
返回首页