lava tube

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

lava tube

Ví dụ

Lava tubes form caves on Mars.

Bản dịch

中文熔岩管
Englishlava tube