assignment
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
課題
例文
▶
⏹
The assignment is due next week.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
作业
English
assignment
Español
tarea
日本語
課題
한국어
과제
Tiếng Việt
Bài tập
ไทย
การบ้าน
Русский
задание
返回首页