moment magnitude
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
moment magnitude
Ví dụ
▶
⏹
Moment magnitude is more accurate for large quakes.
Bản dịch
▶
⏹
中文
矩震级
English
moment magnitude
返回首页