seismic wave

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

seismic wave

Ví dụ

Seismic waves travel through the Earth.

Bản dịch

中文地震波
Englishseismic wave