fault breccia

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

fault breccia

Ví dụ

Fault breccia forms from crushed rock.

Bản dịch

中文断层角砾岩
Englishfault breccia