thrust fault
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thrust fault
Ví dụ
▶
⏹
Thrust faults push older rock over younger rock.
Bản dịch
▶
⏹
中文
逆冲断层
English
thrust fault
返回首页