suture zone

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

suture zone

Ví dụ

The suture zone marks where continents joined.

Bản dịch

中文缝合带
Englishsuture zone