obduction

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

obduction

Ví dụ

Obduction pushes oceanic rock onto continental crust.

Bản dịch

中文仰冲
Englishobduction