rhyolitic

adjective
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

rhyolitic

Ví dụ

Rhyolitic lava is high in silica and thick.

Bản dịch

中文流纹质的
Englishrhyolitic