volcanic neck

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

volcanic neck

Ví dụ

The volcanic neck is all that remains of the volcano.

Bản dịch

中文火山颈
Englishvolcanic neck