batholith

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

batholith

Ví dụ

The batholith covers a huge area underground.

Bản dịch

中文岩基
Englishbatholith