crystal habit

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

crystal habit

Ví dụ

Crystal habit describes the shape of mineral crystals.

Bản dịch

中文晶体习性
Englishcrystal habit