computer lab
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
コンピューター室
例文
▶
⏹
The computer lab has 20 PCs.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
电脑室
English
computer lab
Español
laboratorio de computación
日本語
コンピューター室
한국어
컴퓨터실
Tiếng Việt
Phòng máy tính
ไทย
ห้องคอมพิวเตอร์
Русский
компьютерный класс
返回首页