altar
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
altar
Ví dụ
▶
⏹
The altar was used for offerings.
Bản dịch
▶
⏹
中文
祭坛
English
altar
返回首页