quipu

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

quipu

Ví dụ

Quipu used knots for record-keeping.

Bản dịch

中文结绳文字
Englishquipu